logo

我的荣耀 开启荣耀之旅

打开
App 内打开

Máy tính bảng

Dòng HONOR Pad Số

HONOR Pad 10

Cân Việc Mượt Mà, Giải Trí Cực Đã

Màn hình bảo vệ mắt HONOR 2.5K | Chip Snapdragon 7 Gen 3 | Pin Lớn 10100mAh

Dòng HONOR Pad X

HONOR Pad X7

Pin Cực Lớn 7020mAh | Màn hình Bảo Vệ Mắt 8.7 inch | Chip Snapdragon 8 Nhân Mạnh Mẽ

HONOR Pad X9a

Màn hình HONOR Fullview 11.5" 2.5K 120Hz | Bộ Nhớ Cực Lớn | Thiết Kế Kim Loại Siêu Mỏng

So sánh điện thoại

  • Mới

  • 12,1 inch

    Lưu ý: Màn hình có thiết kế góc bo tròn, và khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn, chiều dài đường chéo của màn hình là 12,1 inch (diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn một chút)

  • -
  • -
  • Máy ảnh 8MP (Fno2.0 AF)

    Lưu ý: Số điểm ảnh của ảnh có thể thay đổi tùy theo các chế độ chụp ảnh khác nhau. Vui lòng tham khảo tình huống thực tế.

  • 10100 mAh (giá trị điển hình)

    Lưu ý: Dung lượng định mức của pin là 10000 mAh.

  • 8,7 inch

    Lưu ý: Màn hình có thiết kế bo góc tròn. Khi đo theo hình chữ nhật chuẩn, chiều dài đường chéo của màn hình là 8,7 inch (diện tích thực tế có thể xem nhỏ hơn một chút).

  • -
  • -
  • Camera 8MP (Fno2.0 AF)

    Lưu ý: Số điểm ảnh có thể thay đổi tùy theo các chế độ chụp ảnh khác nhau, vui lòng tham khảo tình huống thực tế.

  • 7020 mAh (giá trị điển hình)

    Lưu ý: Pin có dung lượng định mức 6900 mAh

  • 11,5 inch

    Lưu ý: Màn hình có thiết kế góc bo tròn và khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn, chiều dài đường chéo của màn hình là 11,5 inch (khu vực xem thực tế nhỏ hơn một chút)

  • -
  • -
  • 8MP (Fno2.0 AF)

    Lưu ý: Các pixel của ảnh có chế độ chụp khác nhau có thể khác nhau, vui lòng tham khảo tình hình thực tế.

  • Pin dung lượng 8300 mAh (giá trị thông thường)

    Lưu ý: Pin có dung lượng định mức là 8200 mAh

Xem thêm

HONOR Watch 4

Cùng Bạn Tập Luyện Mỗi Ngày