HONOR CHOICE WOF High-speed Hair Dryer Pro
Thiết kế mỏng nhẹ,
hiệu năng vẹn toàn
Động cơ 120.000 RPM
Chuẩn salon, sấy nhanh vượt trội
3,8 Tỷ Ion Chăm Sóc Tóc
*Nhẹ 309g: Dữ liệu đến từ Phòng thí nghiệm WOF, không bao gồm dây nguồn và đầu thổi.
*Dữ liệu đến từ phòng thí nghiệm nội bộ.
*Dữ liệu đến từ Phòng thí nghiệm WOF, được thử nghiệm ở chế độ khí lạnh tối đa.
6 Điểm Nhấn
Sấy tóc nhẹ tênh.
Gọn nhẹ và linh động
Nhỏ gọn hơn để đồng hành mọi nơi, nhưng cực mạnh mẽ để sấy khô tức thì. Sức mạnh lớn trong thân hình nhỏ gọn.
Gọn nhẹ trên tay
máy sấy tóc High-Speed Pro được tối ưu thiết kế, giảm 41 trọng lượng, chỉ còn 309g.6 Mang đến trải nghiệm tối ưu với cảm giác nhẹ nhàng vượt trội.
So với máy sấy tóc tốc độ cao, trọng lượng giảm 11.7%.
Sắc Màu Rực Rỡ và Cuốn Hút
Công Nghệ Sấy Tóc
Siêu Nhẹ, Thiết kế kỹ thuật đỉnh cao
11 Chế độ Chăm sóc
Dễ dàng chuyển đổi và thỏa sức tận hưởng
Thiết kế đa chế độ, đáp ứng mọi nhu cầu chăm sóc.
Năm mức nhiệt độ
Luồng Lạnh
Nhiệt Thấp
Nhiệt Trung bình
Nhiệt cao
Luân Phiên Nóng Lạnh
Hai mức tốc độ
Tốc độ
cao/Tốc độ thấp
Cài đặt Tốc độ Luồng gió
Cài đặt nhiệt độ gió
Chế độ Mới Dành Cho Trẻ Em
Phù hợp với chất tóc trẻ em
Thích ứng với tình trạng tóc trẻ nhỏ, kiểm soát nhiệt độ thông minh, an toàn cho trẻ tự sử dụng.
Màu sắc biểu thị nhiệt độ Sử dụng thoải mái, tận hưởng lâu dài11
Sở hữu đèn hiển thị nhiệt độ, dễ dàng quan sát nhiệt độ luồng gió một cách trực quan.
Đã vượt qua các bài kiểm tra độ bền
Đảm bảo an toàn12
Kiểm tra thả rơi ở nhiệt độ thông thường
Thử nghiệm kéo cáp nguồn
Thử nghiệm khắc nghiệt trong môi trường nhiệt độ và độ ẩm cao
Thử nghiệm phun muối
Kiểm tra độ bền nút bấm và công tắc
Kiểm tra tuổi thọ
động cơ14
Chi tiết tinh tế
Nâng tầm sức hút
Đầu sấy từ tính
Tháo lắp dễ dàng, chuyển đổi tiện lợi
Thiết kế khe hút gió đáy hình chữ T
Chống rối tóc
Bề mặt nhám mịn tinh tế
Kết cấu cao cấp, mượt mà tựa lụa
Cáp dài 1,7 m13
Linh hoạt sấy tóc ở bất cứ đâu
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Trắng
Tuổi Thọ Động Cơ
1.000 Giờ
Lượng ion
3,8 tỷ ion plasma
Mô-tơ
Động cơ brushless 120.000 RPM
Tốc độ luồng khí
65 m/s
Trọng lượng
309 g
Thuật toán nhiệt độ
không đổi
100 lần/s
Công suất định mức
1100W
Chế độ chăm sóc tóc
11
Kích thước
230 mm x 65 mm x 81 mm
Ghi Chú:
- 65 m/s: Dữ liệu có nguồn gốc từ phòng thí nghiệm của bên thứ ba. Được kiểm tra dưới điện áp và tần số định mức, với luồng khí nóng và tốc độ quạt được đặt ở mức tối đa, không có bất kỳ phụ kiện nào. Ống Pitot được đặt trực tiếp vào cửa thoát khí để đo tốc độ gió trung bình. Số báo cáo: Weikai WTS2025-9674.
- 3,8 Tỷ Plasma: Dữ liệu thu được từ Phòng thí nghiệm WOF, được kiểm tra ở chế độ gió lạnh tối đa.
- 120.000 rpm: Dữ liệu được lấy từ phòng thí nghiệm của HONOR.
- Nhẹ chỉ 309 g: Dữ liệu được lấy từ Phòng thí nghiệm WOF, không bao gồm dây nguồn và vòi phun.
- 11 Chế độ chăm sóc tóc: 11 chế độ chăm sóc tóc này được hình thành từ sự kết hợp khác nhau của 2 tốc độ quạt, 4 mức nhiệt độ, cũng như chế độ luân chuyển gió nóng lạnh và chế độ trẻ em.
- Giảm 41 g: Trọng lượng (không bao gồm dây nguồn và vòi phun) khoảng 309 g, giảm 41 g so với Máy sấy tóc tốc độ cao Honor Choice WOF. Dữ liệu thu được từ phòng thí nghiệm nội bộ.
- Chế độ trẻ em: Khác với các chế độ thông thường, chế độ trẻ em có nhiệt độ gió phù hợp hơn với tóc trẻ nhỏ. Vui lòng sử dụng dưới sự giám sát của phụ huynh.
- Hệ thống kiểm soát nhiệt độ NTC: Dữ liệu từ Phòng thí nghiệm WOF. Trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ thông minh với bộ vi xử lý tích hợp, hiệu chỉnh nhiệt độ gió bằng thuật toán 100 lần mỗi s, mang lại khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác.
- Bảo vệ cầu chì kép: Bảo vệ kép được cung cấp bởi NTC và các công tắc cầu chì chống quá dòng/quá nhiệt.
- Thời gian sấy tóc: Phòng thí nghiệm đã mời 10 đối tượng tiến hành thử nghiệm sấy tóc bằng máy sấy tóc tốc độ cao này ở chế độ khí nóng tối đa, theo thói quen cá nhân. Tóc ngắn mất khoảng 60 s, tóc dài ngang vai khoảng 90 s và tóc dài (qua vai) khoảng 300 s. Dữ liệu thử nghiệm được lấy từ phòng thí nghiệm nội bộ; dữ liệu có thể thay đổi tùy thuộc vào loại tóc và môi trường khác nhau.
- Hiển thị nhiệt độ gió màu: Trang bị vòng đèn gồm 16 đèn LED.
- Đã vượt qua nhiều thử nghiệm độ tin cậy: Dữ liệu này được thử nghiệm và thu thập bởi WOF Lab, và kết quả chỉ mang tính tham khảo.
- Chiều dài cáp 1.7 m: Dữ liệu chiều dài cáp 1.7 m được đo bởi WOF Lab.
- Tuổi thọ động cơ: Tuổi thọ tối đa của động cơ là 1000 giờ. Dữ liệu thu được từ phòng thí nghiệm nội bộ.
- Loại bỏ mạt bụi: Dữ liệu được lấy từ báo cáo thử nghiệm của bên thứ ba.
- Hình ảnh sản phẩm và nội dung màn hình trên trang này chỉ mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế (bao gồm nhưng không giới hạn về hình thức, màu sắc và kích thước) có thể hơi khác. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
- Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết, được lấy từ Phòng thí nghiệm WOF trong các môi trường thử nghiệm cụ thể (vui lòng tham khảo mô tả cụ thể cho từng mục). Việc sử dụng thực tế có thể hơi khác một chút do sự khác biệt của từng sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo trải nghiệm sử dụng thực tế.