logo

我的荣耀 开启荣耀之旅

打开
App 内打开
HONOR CHOICE WOF High-speed Hair Dryer Pro - 1
HONOR CHOICE WOF High-speed Hair Dryer Pro - 2

Thiết kế mỏng nhẹ,
hiệu năng vẹn toàn

Động cơ 120.000 RPM
Chuẩn salon, sấy nhanh vượt trội

3,8 Tỷ Ion Chăm Sóc Tóc

*Nhẹ 309g: Dữ liệu đến từ Phòng thí nghiệm WOF, không bao gồm dây nguồn và đầu thổi.
*Dữ liệu đến từ phòng thí nghiệm nội bộ.
*Dữ liệu đến từ Phòng thí nghiệm WOF, được thử nghiệm ở chế độ khí lạnh tối đa.

6 Điểm Nhấn

Sấy tóc nhẹ tênh.

Sấy tóc nhẹ tênh.

Gọn nhẹ và linh động

Nhỏ gọn hơn để đồng hành mọi nơi, nhưng cực mạnh mẽ để sấy khô tức thì. Sức mạnh lớn trong thân hình nhỏ gọn.

Gọn nhẹ và linh động
Gọn nhẹ trên tay

Gọn nhẹ trên tay

máy sấy tóc High-Speed Pro được tối ưu thiết kế, giảm 41 trọng lượng, chỉ còn 309g.6 Mang đến trải nghiệm tối ưu với cảm giác nhẹ nhàng vượt trội.

So với máy sấy tóc tốc độ cao, trọng lượng giảm 11.7%.

Sắc Màu Rực Rỡ và Cuốn Hút

Sắc Màu Rực Rỡ và Cuốn Hút

Công Nghệ Sấy Tóc
Siêu Nhẹ, Thiết kế kỹ thuật đỉnh cao

Kiểm soát nhiệt độ NTC Làm nóng nhanh Nhiệt độ ổn định

Kiểm soát nhiệt độ NTC8
Làm nóng nhanh
Nhiệt độ ổn định

Được trang bị hệ thống NTC tần số cao, ghi nhận sự thay đổi nhiệt độ hàng trăm lần mỗi s. Ở chế độ gió ấm, máy nhanh chóng đạt nhiệt độ mục tiêu và duy trì ổn định mà không gây hư tổn tóc.
Với cơ chế cầu chì kép,9 hệ thống làm nóng sẽ ngắt nguồn điện trong vòng 0,1 s nếu nhiệt độ bất thường, thổi khí mát để đảm bảo an toàn và kiểm soát nhiệt độ.

Kiểm soát nhiệt độ NTC Làm nóng nhanh Nhiệt độ ổn định - 2
Chăm sóc tóc Plasma Làm mượt tóc xơ rối, kháng khuẩn

Chăm sóc tóc Plasma
Làm mượt tóc xơ rối, kháng khuẩn

Thông qua bộ tạo plasma nồng độ cao, máy phát ra các điện tích dương và âm, làm mượt lớp biểu bì tóc, loại bỏ mạt,15 và thúc đẩy mái tóc khỏe mạnh hơn.
Nồng độ Plasma: 3,8 tỷ/cm3

Chăm sóc tóc Plasma Làm mượt tóc xơ rối, kháng khuẩn
Động cơ sấy tốc độ cao Công nghệ brushless giúp sấy nhanh và ổn định

Động cơ sấy tốc độ cao Công nghệ brushless giúp sấy nhanh và ổn định

Động cơ brushless 120.000 RPM cùng quạt 7 cánh tạo luồng gió 65 m/s mạnh mẽ, sấy khô nhanh và gỡ rối tóc ướt dễ dàng.

60s

Tóc ngắn10

90s

Tóc ngang vai

300s

Tóc dài

11 Chế độ Chăm sóc Dễ dàng chuyển đổi và thỏa sức tận hưởng

11 Chế độ Chăm sóc
Dễ dàng chuyển đổi và thỏa sức tận hưởng

Thiết kế đa chế độ, đáp ứng mọi nhu cầu chăm sóc.

Năm mức nhiệt độ

Luồng LạnhLuồng Lạnh

Nhiệt ThấpNhiệt Thấp

Nhiệt Trung bìnhNhiệt Trung bình

Nhiệt caoNhiệt cao

Luân Phiên Nóng LạnhLuân Phiên Nóng Lạnh

Hai mức tốc độ

Tốc độ cao/Tốc độ thấp

Cài đặt Tốc độ Luồng gió

Cài đặt nhiệt độ gió

Chế độ Mới Dành Cho Trẻ Em Phù hợp với chất tóc trẻ em

Chế độ Mới Dành Cho Trẻ Em
Phù hợp với chất tóc trẻ em

Thích ứng với tình trạng tóc trẻ nhỏ, kiểm soát nhiệt độ thông minh, an toàn cho trẻ tự sử dụng.

Màu sắc biểu thị nhiệt độ Sử dụng thoải mái, tận hưởng lâu dài11

Sở hữu đèn hiển thị nhiệt độ, dễ dàng quan sát nhiệt độ luồng gió một cách trực quan.

Đã vượt qua các bài kiểm tra độ bền
Đảm bảo an toàn12

Kiểm tra thả rơi ở nhiệt độ thông thường

Kiểm tra thả rơi ở nhiệt độ thông thường

Thử nghiệm kéo cáp nguồn

Thử nghiệm kéo cáp nguồn

Thử nghiệm khắc nghiệt trong môi trường nhiệt độ và độ ẩm cao

Thử nghiệm khắc nghiệt trong môi trường nhiệt độ và độ ẩm cao

Thử nghiệm phun muối

Thử nghiệm phun muối

Kiểm tra độ bền nút bấm và công tắc

Kiểm tra độ bền nút bấm và công tắc

Kiểm tra tuổi thọ động cơ

Kiểm tra tuổi thọ
động cơ14

Chi tiết tinh tế
Nâng tầm sức hút

Đầu sấy từ tính

Đầu sấy từ tính

Tháo lắp dễ dàng, chuyển đổi tiện lợi

Thiết kế khe hút gió đáy hình chữ T

Thiết kế khe hút gió đáy hình chữ T

Chống rối tóc

Bề mặt nhám mịn tinh tế

Bề mặt nhám mịn tinh tế

Kết cấu cao cấp, mượt mà tựa lụa

Cáp dài 1,7 m

Cáp dài 1,7 m13

Linh hoạt sấy tóc ở bất cứ đâu

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Trắng

Tuổi Thọ Động Cơ

1.000 Giờ

Lượng ion

3,8 tỷ ion plasma

Mô-tơ

Động cơ brushless 120.000 RPM

Tốc độ luồng khí

65 m/s

Trọng lượng

309 g

Thuật toán nhiệt độ
không đổi

100 lần/s

Công suất định mức

1100W

Chế độ chăm sóc tóc

11

Kích thước

230 mm x 65 mm x 81 mm

Ghi Chú:

  • 65 m/s: Dữ liệu có nguồn gốc từ phòng thí nghiệm của bên thứ ba. Được kiểm tra dưới điện áp và tần số định mức, với luồng khí nóng và tốc độ quạt được đặt ở mức tối đa, không có bất kỳ phụ kiện nào. Ống Pitot được đặt trực tiếp vào cửa thoát khí để đo tốc độ gió trung bình. Số báo cáo: Weikai WTS2025-9674.
  • 3,8 Tỷ Plasma: Dữ liệu thu được từ Phòng thí nghiệm WOF, được kiểm tra ở chế độ gió lạnh tối đa.
  • 120.000 rpm: Dữ liệu được lấy từ phòng thí nghiệm của HONOR.
  • Nhẹ chỉ 309 g: Dữ liệu được lấy từ Phòng thí nghiệm WOF, không bao gồm dây nguồn và vòi phun.
  • 11 Chế độ chăm sóc tóc: 11 chế độ chăm sóc tóc này được hình thành từ sự kết hợp khác nhau của 2 tốc độ quạt, 4 mức nhiệt độ, cũng như chế độ luân chuyển gió nóng lạnh và chế độ trẻ em.
  • Giảm 41 g: Trọng lượng (không bao gồm dây nguồn và vòi phun) khoảng 309 g, giảm 41 g so với Máy sấy tóc tốc độ cao Honor Choice WOF. Dữ liệu thu được từ phòng thí nghiệm nội bộ.
  • Chế độ trẻ em: Khác với các chế độ thông thường, chế độ trẻ em có nhiệt độ gió phù hợp hơn với tóc trẻ nhỏ. Vui lòng sử dụng dưới sự giám sát của phụ huynh.
  • Hệ thống kiểm soát nhiệt độ NTC: Dữ liệu từ Phòng thí nghiệm WOF. Trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ thông minh với bộ vi xử lý tích hợp, hiệu chỉnh nhiệt độ gió bằng thuật toán 100 lần mỗi s, mang lại khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác.
  • Bảo vệ cầu chì kép: Bảo vệ kép được cung cấp bởi NTC và các công tắc cầu chì chống quá dòng/quá nhiệt.
  • Thời gian sấy tóc: Phòng thí nghiệm đã mời 10 đối tượng tiến hành thử nghiệm sấy tóc bằng máy sấy tóc tốc độ cao này ở chế độ khí nóng tối đa, theo thói quen cá nhân. Tóc ngắn mất khoảng 60 s, tóc dài ngang vai khoảng 90 s và tóc dài (qua vai) khoảng 300 s. Dữ liệu thử nghiệm được lấy từ phòng thí nghiệm nội bộ; dữ liệu có thể thay đổi tùy thuộc vào loại tóc và môi trường khác nhau.
  • Hiển thị nhiệt độ gió màu: Trang bị vòng đèn gồm 16 đèn LED.
  • Đã vượt qua nhiều thử nghiệm độ tin cậy: Dữ liệu này được thử nghiệm và thu thập bởi WOF Lab, và kết quả chỉ mang tính tham khảo.
  • Chiều dài cáp 1.7 m: Dữ liệu chiều dài cáp 1.7 m được đo bởi WOF Lab.
  • Tuổi thọ động cơ: Tuổi thọ tối đa của động cơ là 1000 giờ. Dữ liệu thu được từ phòng thí nghiệm nội bộ.
  • Loại bỏ mạt bụi: Dữ liệu được lấy từ báo cáo thử nghiệm của bên thứ ba.

  • Hình ảnh sản phẩm và nội dung màn hình trên trang này chỉ mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế (bao gồm nhưng không giới hạn về hình thức, màu sắc và kích thước) có thể hơi khác. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
  • Dữ liệu trên trang này là các giá trị lý thuyết, được lấy từ Phòng thí nghiệm WOF trong các môi trường thử nghiệm cụ thể (vui lòng tham khảo mô tả cụ thể cho từng mục). Việc sử dụng thực tế có thể hơi khác một chút do sự khác biệt của từng sản phẩm, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và các yếu tố môi trường. Vui lòng tham khảo trải nghiệm sử dụng thực tế.